Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
4 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
2 bàn/Trận
6
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tallinna FC Ararat TTU | 36 | 81 | 24 | 9 | 3 | 117/38 | +79 |
2 Tabasalu Charma | 36 | 79 | 25 | 4 | 7 | 120/50 | +70 |
3 JK Tallinna Kalev II | 36 | 66 | 19 | 9 | 8 | 89/49 | +40 |
4 JK Welco Elekter | 36 | 61 | 17 | 10 | 9 | 68/47 | +21 |
5 Tartu JK Maag Tammeka B | 36 | 54 | 15 | 9 | 12 | 68/60 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sportland Arena
Tallinn, Estonia
Sức chứa:
2,500










