Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.3 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
61
Bàn thua
2.03 bàn/Trận
52/2
Thẻ
1.8 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Llandudno | 30 | 80 | 26 | 2 | 2 | 77/22 | +55 |
2 Airbus UK Broughton | 30 | 75 | 24 | 3 | 3 | 93/22 | +71 |
3 Holywell | 30 | 60 | 18 | 6 | 6 | 78/40 | +38 |
4 Newtown A.F.C. | 30 | 48 | 15 | 3 | 12 | 51/49 | +2 |
14 Flint Mountain | 30 | 29 | 9 | 2 | 19 | 39/61 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước

















