Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
58
Bàn thua
1.93 bàn/Trận
1/3
Thẻ
0.13 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sadarakpat | 30 | 76 | 24 | 4 | 2 | 81/18 | +63 |
2 BKMA II | 30 | 71 | 22 | 5 | 3 | 77/31 | +46 |
3 Hayq | 30 | 68 | 22 | 2 | 6 | 59/24 | +35 |
4 Andranik | 30 | 66 | 21 | 3 | 6 | 76/30 | +46 |
14 FK Van II | 30 | 24 | 6 | 6 | 18 | 33/58 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước












