Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
35
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
61
Bàn thua
2.18 bàn/Trận
33/4
Thẻ
1.32 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Babrungas | 28 | 70 | 22 | 4 | 2 | 52/13 | +39 |
2 FK Minija | 27 | 67 | 22 | 1 | 4 | 71/18 | +53 |
3 BE1 NFA | 27 | 57 | 18 | 3 | 6 | 49/28 | +21 |
4 FK Zalgiris Vilnius B | 28 | 49 | 15 | 4 | 9 | 44/36 | +8 |
12 FK Transinvest B | 28 | 28 | 8 | 4 | 16 | 35/61 | -26 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước












