Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
27
Trận thi đấu
71
Bàn thắng
2.63 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.19 bàn/Trận
18
Bàn thua
0.67 bàn/Trận
47/1
Thẻ
1.78 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Babrungas | 28 | 70 | 22 | 4 | 2 | 52/13 | +39 |
2 FK Minija | 27 | 67 | 22 | 1 | 4 | 71/18 | +53 |
3 BE1 NFA | 27 | 57 | 18 | 3 | 6 | 49/28 | +21 |
4 FK Zalgiris Vilnius B | 28 | 49 | 15 | 4 | 9 | 44/36 | +8 |
5 BFA Vilnius | 28 | 46 | 14 | 4 | 10 | 42/41 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Kretingos miesto stadionas
Kretinga, Litva
Sức chứa:
1,000















