Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
19
Bàn thua
1.27 bàn/Trận
31/1
Thẻ
2.13 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

23
L. MarečekTiền vệ
932
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

25
M. RizničTiền vệ
6.6

-
A. Harzha
6.5

10
M. PulkrabTiền đạo
6.4

29
M. TrmalThủ môn
6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SK Slavia Praha | 12 | 28 | 8 | 4 | 0 | 27/7 | +20 |
2 AC Sparta Praha | 12 | 22 | 7 | 1 | 4 | 25/13 | +12 |
3 FK Mladá Boleslav | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/14 | +5 |
4 SK Sigma Olomouc | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/15 | +4 |
8 FK Teplice | 12 | 18 | 5 | 3 | 4 | 18/17 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Na Stinadlech
Teplice, CH Séc
Sức chứa:
17,078
















