Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
1.93 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.07 bàn/Trận
20/0
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

76
J. ZíkaTiền vệ
893
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

27
A. KadlecHậu vệ
6.7

-
R. MacekTiền vệ
6.5

19
D. KozelTiền vệ
6.1

44
O. KarafiatHậu vệ
5.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SK Slavia Praha | 12 | 28 | 8 | 4 | 0 | 27/7 | +20 |
2 AC Sparta Praha | 12 | 22 | 7 | 1 | 4 | 25/13 | +12 |
3 FK Mladá Boleslav | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/14 | +5 |
4 SK Sigma Olomouc | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/15 | +4 |
5 FC Slovan Liberec | 11 | 20 | 6 | 2 | 3 | 13/7 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Mestsky stadion UMT
Mlada Boleslav, CH Séc
Sức chứa:
5,000

















