Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
37
Bàn thắng
1.54 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
62
Bàn thua
2.58 bàn/Trận
59/4
Thẻ
2.63 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Metta/LU Riga | 24 | 63 | 20 | 3 | 1 | 98/18 | +80 |
2 FK Valmiera | 24 | 56 | 17 | 5 | 2 | 66/26 | +40 |
3 Beitar Riga Mariners | 24 | 53 | 16 | 5 | 3 | 60/31 | +29 |
4 Saldus SS/Leevon | 24 | 53 | 16 | 5 | 3 | 49/29 | +20 |
10 FK Smiltene BJSS | 24 | 23 | 6 | 5 | 13 | 37/62 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Tepera Stadions
Smiltene, Latvia
Sức chứa:
1,000
















