Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
1.03 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
84
Bàn thua
2.8 bàn/Trận
11/0
Thẻ
0.37 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bregalnica Stip | 30 | 71 | 22 | 5 | 3 | 72/17 | +55 |
2 FK Skopje | 30 | 71 | 23 | 2 | 5 | 73/20 | +53 |
3 Shkendija Haracine | 30 | 69 | 21 | 6 | 3 | 67/19 | +48 |
4 FK Ohrid 2004 | 30 | 68 | 21 | 5 | 4 | 78/17 | +61 |
14 FK Sloga 1934 Vinica | 30 | 15 | 4 | 3 | 23 | 31/84 | -53 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Gradski Stadion Vinica
Vinica, Bắc Macedonia
Sức chứa:
2,000















