Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ekranas Panevezys | 36 | 88 | 27 | 7 | 2 | 83/25 | +58 |
2 FK Zalgiris Vilnius | 36 | 87 | 27 | 6 | 3 | 80/22 | +58 |
3 Suduva | 36 | 70 | 21 | 7 | 8 | 77/37 | +40 |
4 Kruoja Pakruojis | 36 | 65 | 20 | 5 | 11 | 56/31 | +25 |
10 FK REO LT Vilnius | 36 | 19 | 5 | 4 | 27 | 26/81 | -55 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











