Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
20
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
0.8 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
36
Bàn thua
1.8 bàn/Trận
1/3
Thẻ
0.2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Regar-TadAZ Tursunzoda | 17 | 37 | 11 | 4 | 2 | 22/8 | +14 |
2 FC Istiklol Dushanbe | 17 | 35 | 10 | 5 | 2 | 21/6 | +15 |
3 Khosilot Parkhar | 19 | 35 | 10 | 5 | 4 | 35/21 | +14 |
4 Ravshan Kulob | 20 | 29 | 8 | 5 | 7 | 26/20 | +6 |
10 FK Parvoz Bobojon Ghafurov | 20 | 16 | 4 | 4 | 12 | 16/36 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu











