Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Karpaty Lviv | 18 | 45 | 14 | 3 | 1 | 34/10 | +24 |
2 FK Epitsentr Dunayivtsi | 18 | 31 | 8 | 7 | 3 | 27/21 | +6 |
3 Ahrobiznes Volochysk | 18 | 29 | 8 | 5 | 5 | 20/15 | +5 |
4 FK Nyva Buzova | 18 | 27 | 7 | 6 | 5 | 21/19 | +2 |
5 Prykarpattya Ivano Frankivsk | 18 | 26 | 6 | 8 | 4 | 27/18 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Buzova Arena
Buzova, Ukraine
Sức chứa:
1,400











