Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
1.29 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
7
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
29/2
Thẻ
2.21 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

99
R. KrollisTiền đạo
177
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

-
L. LetenayTiền đạo
6.5

34
J. Ashuku
6.1

27
A. KayondoHậu vệ
5.9

8
L. MasopustTiền vệ
5.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SK Slavia Praha | 12 | 28 | 8 | 4 | 0 | 27/7 | +20 |
2 AC Sparta Praha | 12 | 22 | 7 | 1 | 4 | 25/13 | +12 |
3 FK Mladá Boleslav | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/14 | +5 |
4 SK Sigma Olomouc | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/15 | +4 |
5 FC Slovan Liberec | 11 | 20 | 6 | 2 | 3 | 13/7 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadion u Nisy
Liberec, CH Séc
Sức chứa:
9,900


















