Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Isloch | 30 | 69 | 20 | 9 | 1 | 76/24 | +52 |
2 FK Gorodeya | 30 | 68 | 21 | 5 | 4 | 73/25 | +48 |
3 Krumkachy | 30 | 60 | 19 | 3 | 8 | 67/45 | +22 |
4 Mogilev | 30 | 56 | 17 | 5 | 8 | 48/21 | +27 |
15 FK Kobrin | 30 | 15 | 4 | 3 | 23 | 23/77 | -54 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










