Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
1.36 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.21 bàn/Trận
29
Bàn thua
2.07 bàn/Trận
22/1
Thẻ
1.64 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

15
A. Rychtera-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
M. Bukac

20
Robert LorencTiền vệ

23
M. Bukac

29
Lukas LorencThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jablonec B | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 30/11 | +19 |
2 Mlada Boleslav B | 12 | 26 | 8 | 2 | 2 | 32/11 | +21 |
3 SK Zapy | 12 | 24 | 7 | 3 | 2 | 27/18 | +9 |
4 Benatky Nad Jizerou | 12 | 21 | 5 | 6 | 1 | 20/11 | +9 |
14 FK Horni Redice | 11 | 12 | 4 | 0 | 7 | 13/24 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước















