Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
3/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

7
S. LucicHậu vệ
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

4
M. Savic

6
N. Jovanovic

20
Z. Djurkovic

19
L. Belic
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Indjija | 30 | 58 | 17 | 7 | 6 | 48/29 | +19 |
2 Mladost Novi Sad | 30 | 57 | 16 | 9 | 5 | 35/17 | +18 |
3 FK Javor Ivanjica | 30 | 56 | 15 | 11 | 4 | 46/22 | +24 |
4 FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 42/31 | +11 |
12 FK Buducnost Dobanovci | 30 | 35 | 9 | 8 | 13 | 30/41 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion FK Buducnost
Belgrade, Serbia
Sức chứa:
1,500












