Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
1.77 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.23 bàn/Trận
21/0
Thẻ
1.62 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mladost Ljeskopolje | 13 | 24 | 6 | 6 | 1 | 23/16 | +7 |
2 Jedinstvo Bijelo Polje | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 25/15 | +10 |
3 FK Zeta | 13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 22/16 | +6 |
4 KOM Podgorica | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 18/13 | +5 |
5 Lovcen Cetinje | 13 | 19 | 6 | 1 | 6 | 20/20 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stari Ribnjak Stadium
Podgorica, Montenegro
Sức chứa:
1,200













