Thống kê mùa giải 2017 - 2018
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
70
Bàn thắng
2.19 bàn/Trận
8
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
15
Bàn thua
0.47 bàn/Trận
39/1
Thẻ
1.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Torpedo Armavir | 32 | 79 | 24 | 7 | 1 | 70/16 | +54 |
2 FK Afips | 32 | 78 | 24 | 6 | 2 | 70/15 | +55 |
3 Chayka Pesch | 32 | 58 | 17 | 7 | 8 | 51/25 | +26 |
4 FK Krasnodar II | 33 | 55 | 16 | 7 | 10 | 58/37 | +21 |
5 Novorossiysk | 32 | 51 | 15 | 6 | 11 | 45/27 | +18 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










