Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Rodina Moscow | 34 | 68 | 19 | 11 | 4 | 58/28 | +30 |
2 Fakel Voronezh | 34 | 68 | 20 | 8 | 6 | 44/22 | +22 |
3 Yekaterinburg | 34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 51/31 | +20 |
4 Volgograd | 34 | 56 | 15 | 11 | 8 | 47/26 | +21 |
18 Chayka Pesch | 34 | 22 | 5 | 7 | 22 | 30/76 | -46 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Central Stadium named after I.P. Chaika
Peschakopskoye, Nga
Sức chứa:
3,455














