Thống kê mùa giải 2016
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Daugava Daugavpils B | 30 | 79 | 25 | 4 | 1 | 104/16 | +88 |
2 Gulbene 2005 | 30 | 67 | 21 | 4 | 5 | 87/31 | +56 |
3 FK Valmiera | 30 | 58 | 18 | 4 | 8 | 59/28 | +31 |
4 FK Ventspils II | 30 | 57 | 18 | 3 | 9 | 68/27 | +41 |
5 FHK Liepajas Metalurgs B | 30 | 54 | 17 | 3 | 10 | 61/39 | +22 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









