Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
0.6 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
18
Bàn thua
1.8 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Viktoria Berlin (nữ) | 10 | 27 | 9 | 0 | 1 | 17/5 | +12 |
2 SGS Essen W | 10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 29/8 | +21 |
3 Hertha BSC Berlin (W) | 10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 19/12 | +7 |
4 VfL Bochum (nữ) | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 26/12 | +14 |
11 FFC Frankfurt II (nữ) | 10 | 10 | 3 | 1 | 6 | 6/18 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước















