Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
2.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.08 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.17 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Viktoria Berlin (nữ) | 10 | 27 | 9 | 0 | 1 | 17/5 | +12 |
2 SGS Essen W | 10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 29/8 | +21 |
3 Hertha BSC Berlin (W) | 10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 19/12 | +7 |
4 VfL Bochum (nữ) | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 26/12 | +14 |
5 SV Meppen (nữ) | 10 | 16 | 4 | 4 | 2 | 17/10 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Nebenplatz Ruhrstadion
Bochum, Đức
Sức chứa:
3,000
















