Thống kê mùa giải 2018
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
9
Bàn thua
3 bàn/Trận
5/2
Thẻ
2.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Guarani SP (Youth) | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 4/2 | +2 |
2 Criciuma SC Youth | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 3/1 | +2 |
3 Madureira Youth | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 2/1 | +1 |
4 Fernando Boris Youth | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 4/9 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Sân vận động
Estadio Municipal Claudio Rodante
Fernandopolis, Brazil
Sức chứa:
10,000







