Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1.8 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.4 bàn/Trận
3
Bàn thua
0.6 bàn/Trận
11/0
Thẻ
2.2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Athletic Club MG U20 | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 10/0 | +10 |
2 Guarani SP (Youth) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 7/1 | +6 |
3 Assisense SP Youth | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2/9 | -7 |
4 Naviraiense Youth | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/9 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Centro deTreinamento do Guarani
Campinas, Brazil
Sức chứa:
1,000















