Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
41
Bàn thắng
3.15 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
28
Bàn thua
2.15 bàn/Trận
13/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Iskra Stal Ribnita | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 25/11 | +14 |
2 Vulturii Cutezatori | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 30/21 | +9 |
3 FCM Ungheni | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 32/21 | +11 |
4 Zimbru Chisinau B | 11 | 16 | 5 | 1 | 5 | 20/22 | -2 |
5 CF Univer Comrat | 11 | 12 | 3 | 3 | 5 | 22/24 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Orennes Stadium
Ungheni, Moldova
Sức chứa:
1,000











