Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
1.92 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
30
Bàn thua
2.31 bàn/Trận
8/1
Thẻ
0.69 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Iskra Stal Ribnita | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 25/11 | +14 |
2 Vulturii Cutezatori | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 30/21 | +9 |
3 FCM Ungheni | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 32/21 | +11 |
4 Zimbru Chisinau B | 11 | 16 | 5 | 1 | 5 | 20/22 | -2 |
5 CF Univer Comrat | 11 | 12 | 3 | 3 | 5 | 22/24 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion im. V.G. Mumzhieva
Comrat, Moldova
Sức chứa:
4,000











