Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
8
Bàn thua
2.67 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Flora Tallinn | 36 | 90 | 28 | 6 | 2 | 100/28 | +72 |
2 Levadia Tallinn | 36 | 84 | 25 | 9 | 2 | 106/20 | +86 |
3 Nomme JK Kalju | 36 | 78 | 24 | 6 | 6 | 101/32 | +69 |
4 FCI Tallinn | 36 | 65 | 20 | 5 | 11 | 103/47 | +56 |
5 Trans Narva | 36 | 45 | 13 | 6 | 17 | 46/63 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
8 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Infonet Lasnamäe Stadium
Tallinn, Estonia
Sức chứa:
600



















