Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
3 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dila Gori | 30 | 66 | 20 | 6 | 4 | 50/20 | +30 |
2 Dinamo Tbilisi | 30 | 58 | 17 | 7 | 6 | 56/28 | +28 |
3 Dinamo Batumi | 30 | 58 | 18 | 4 | 8 | 40/24 | +16 |
4 Spartaki Tskhinvali | 30 | 53 | 16 | 5 | 9 | 47/36 | +11 |
16 FC Zestafoni | 30 | 25 | 6 | 7 | 17 | 39/61 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước














