Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
3 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
4/0
Thẻ
4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Frydek-Mistek | 32 | 51 | 15 | 6 | 11 | 55/55 | 0 |
2 Slovan Rosice | 33 | 60 | 18 | 6 | 9 | 51/37 | +14 |
3 Blansko | 33 | 41 | 12 | 5 | 16 | 54/67 | -13 |
4 FC Vratimov | 32 | 33 | 10 | 3 | 19 | 42/69 | -27 |
5 SK Hanácká Slavia Kroměříž | 33 | 73 | 23 | 4 | 6 | 73/34 | +39 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Vratimov
Vratimov, CH Séc
Sức chứa:
1,200















