Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
43
Bàn thắng
1.43 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
37
Bàn thua
1.23 bàn/Trận
28/1
Thẻ
0.97 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
M. MynaylenkoHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
M. MaksymetsTiền vệ

-
Oleksandr SavchukHậu vệ

-
R. SmokorovskiyHậu vệ

-
P. TyshchukTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kulykiv | 30 | 68 | 21 | 5 | 4 | 64/18 | +46 |
2 Polissya Zhytomyr B | 30 | 63 | 18 | 9 | 3 | 72/22 | +50 |
3 Nyva Vinnytsya | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 48/32 | +16 |
4 Nyva Ternopil B | 30 | 50 | 16 | 2 | 12 | 36/43 | -7 |
6 FC Uzhgorod | 30 | 44 | 13 | 5 | 12 | 43/37 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Avanhard Stadium
Uzhhorod, Ukraine
Sức chứa:
12,000













