Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Utrecht Youth | 20 | 40 | 12 | 4 | 4 | 42/23 | +19 |
2 Vitesse Arnhem (Youth) | 20 | 38 | 12 | 2 | 6 | 55/37 | +18 |
3 AZ Alkmaar Youth | 20 | 36 | 10 | 6 | 4 | 40/20 | +20 |
4 Jong Sparta Rotterdam Youth | 20 | 36 | 11 | 3 | 6 | 45/38 | +7 |
6 FC Twente Enschede Reserve | 20 | 31 | 9 | 4 | 7 | 31/29 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước













