Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
33
Trận thi đấu
49
Bàn thắng
1.48 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
36
Bàn thua
1.09 bàn/Trận
42/2
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kenya Police FC | 34 | 65 | 18 | 11 | 5 | 38/17 | +21 |
2 Gor Mahia | 34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 47/24 | +23 |
3 Kakamega Homeboyz | 34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 39/27 | +12 |
4 Tusker | 34 | 57 | 15 | 12 | 7 | 41/36 | +5 |
17 FC Talanta | 34 | 35 | 9 | 8 | 17 | 33/46 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ruaraka Stadium
Nairobi, Kenya
Sức chứa:
4,000
















