Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
5 bàn/Trận
2/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 OPS-jp | 22 | 48 | 15 | 3 | 4 | 70/31 | +39 |
2 MuSa | 22 | 48 | 15 | 3 | 4 | 51/18 | +33 |
3 AC Kajaani | 22 | 45 | 14 | 3 | 5 | 84/24 | +60 |
4 GBK Kokkola | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 60/25 | +35 |
11 FC Santa Claus | 22 | 8 | 2 | 2 | 18 | 24/102 | -78 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
















