Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
2 bàn/Trận
4
Bàn thua
2 bàn/Trận
4/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Brasov | 34 | 81 | 25 | 6 | 3 | 82/22 | +60 |
2 CS Otopeni | 34 | 68 | 21 | 5 | 8 | 74/44 | +30 |
3 Petrolul Ploiesti | 34 | 66 | 20 | 6 | 8 | 62/31 | +31 |
4 Prefab Modelul | 34 | 58 | 17 | 7 | 10 | 54/36 | +18 |
18 FC Sacele | 34 | 18 | 2 | 12 | 20 | 13/55 | -42 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














