Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
8 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | 33 | 69 | 21 | 6 | 6 | 65/26 | +39 |
2 FC Wacker Innsbruck | 33 | 62 | 18 | 8 | 7 | 65/44 | +21 |
3 Admira Wacker | 33 | 60 | 18 | 6 | 9 | 55/36 | +19 |
4 SC Austria Lustenau | 33 | 48 | 14 | 6 | 13 | 52/47 | +5 |
12 FC RFE Vocklabruck | 33 | 30 | 7 | 9 | 17 | 40/56 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










