Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
1.58 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
26
Bàn thua
2.17 bàn/Trận
23/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

8
D. KacuriTiền vệ
874
Phút thi đấu
6.1
Phong độ

3
D. SoaresHậu vệ
6.1

11
D. WeixelbraunTiền đạo
5.9

27
D. SchierlThủ môn
5.8

39
A. VerinacTiền đạo
5.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SK Rapid Wien | 10 | 27 | 9 | 0 | 1 | 31/9 | +22 |
2 Salzburg | 10 | 24 | 7 | 3 | 0 | 24/5 | +19 |
3 LASK Linz | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 24/12 | +12 |
4 Sturm Graz | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 18/12 | +6 |
10 SC Austria Lustenau | 10 | 8 | 2 | 2 | 6 | 12/24 | -12 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
Planet Pure Stadion
Lustenau, Áo
Sức chứa:
8,800
















