Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
2 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
2.5 bàn/Trận
6
Bàn thua
3 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

3
R. Kaateri-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

26
T. Lahti

88
R. Parhiala

18
Jesper Joni Rahkola

32
J. Blomqvist
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 HIFK | 27 | 62 | 19 | 5 | 3 | 64/22 | +42 |
2 Mikkelin | 27 | 60 | 19 | 3 | 5 | 71/36 | +35 |
3 Atlantis | 27 | 48 | 14 | 6 | 7 | 49/42 | +7 |
4 Lahti Akatemia | 27 | 43 | 13 | 4 | 10 | 45/35 | +10 |
10 FC POHU | 27 | 18 | 6 | 0 | 21 | 20/92 | -72 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước












