Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 OL Lyonnes (nữ) | 16 | 44 | 14 | 2 | 0 | 67/4 | +63 |
2 Paris Saint Germain (nữ) | 16 | 41 | 13 | 2 | 1 | 60/7 | +53 |
3 Bordeaux (nữ) | 16 | 37 | 12 | 1 | 3 | 36/12 | +24 |
4 Montpellier (nữ) | 16 | 30 | 9 | 3 | 4 | 39/18 | +21 |
12 FC Metz (nữ) | 16 | 2 | 0 | 2 | 14 | 7/44 | -37 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Municipal du Batzenthal
Algrange, Pháp
Sức chứa:
3,000


















