Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 AS Otoho | 26 | 66 | 21 | 3 | 2 | 48/9 | +39 |
2 Diables Noirs | 26 | 51 | 15 | 6 | 5 | 42/21 | +21 |
3 JS Talangai | 26 | 40 | 11 | 7 | 8 | 28/26 | +2 |
4 Leopard | 26 | 39 | 10 | 9 | 7 | 37/32 | +5 |
5 CARA Brazzaville | 26 | 38 | 10 | 8 | 8 | 26/20 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước












