Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FCI Tallinn | 36 | 83 | 26 | 5 | 5 | 94/33 | +61 |
2 Flora Tallinn II | 36 | 69 | 20 | 9 | 7 | 66/32 | +34 |
3 Rakvere JK Tarvas | 36 | 68 | 21 | 5 | 10 | 66/58 | +8 |
4 Tartu SK 10 | 36 | 54 | 15 | 9 | 12 | 67/58 | +9 |
10 FC Lootus Kohtla-Jarve | 36 | 19 | 6 | 1 | 29 | 40/103 | -63 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước












