Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.63 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
32
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
40/5
Thẻ
1.88 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Aral Nukus | 24 | 58 | 18 | 4 | 2 | 49/15 | +34 |
2 Shurtan Guzor | 24 | 49 | 15 | 4 | 5 | 41/23 | +18 |
3 Metallurg Bekobod | 24 | 48 | 14 | 6 | 4 | 53/19 | +34 |
4 FarDU | 24 | 43 | 12 | 7 | 5 | 41/34 | +7 |
8 FC Lochin | 24 | 39 | 11 | 6 | 7 | 39/32 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước














