Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
36
Bàn thắng
1.29 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
45
Bàn thua
1.61 bàn/Trận
35/1
Thẻ
1.29 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
24
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

7
E. SkillermoTiền đạo
124
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
V. NylenHậu vệ

3
S. JohnsonHậu vệ

-
VanthijsThủ môn

2
Gottfrid ElofssonHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Trelleborgs | 28 | 63 | 19 | 6 | 3 | 64/31 | +33 |
2 Hassleholms IF | 28 | 52 | 16 | 4 | 8 | 50/32 | +18 |
3 Lunds BK | 28 | 47 | 13 | 8 | 7 | 56/37 | +19 |
4 Åtvidabergs FF | 28 | 47 | 13 | 8 | 7 | 52/41 | +11 |
11 Skovde AIK | 28 | 35 | 8 | 11 | 9 | 36/45 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sodermalms IP
Skovde, Thụy Điển
Sức chứa:
3,000


















