Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KTP | 22 | 48 | 14 | 6 | 2 | 55/16 | +39 |
2 Klubi 04 | 22 | 44 | 12 | 8 | 2 | 60/19 | +41 |
3 PEPO Lappeenranta | 22 | 44 | 14 | 2 | 6 | 43/37 | +6 |
4 Legirus Inter | 22 | 32 | 10 | 2 | 10 | 42/49 | -7 |
5 JaPS | 22 | 31 | 9 | 4 | 9 | 35/28 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêm










