Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
1.6 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.3 bàn/Trận
17/2
Thẻ
1.9 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Kobenhavn U19 | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 27/9 | +18 |
2 Sonderjyske U19 | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 22/11 | +11 |
3 Aalborg BK U19 | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 19/15 | +4 |
4 Vejle U19 | 9 | 16 | 5 | 1 | 3 | 20/11 | +9 |
5 Brondby IF U19 | 10 | 16 | 4 | 4 | 2 | 16/13 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước














