Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
23
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
1.39 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
24
Bàn thua
1.04 bàn/Trận
33/2
Thẻ
1.52 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Aral Nukus | 24 | 58 | 18 | 4 | 2 | 49/15 | +34 |
2 Shurtan Guzor | 24 | 49 | 15 | 4 | 5 | 41/23 | +18 |
3 Metallurg Bekobod | 24 | 48 | 14 | 6 | 4 | 53/19 | +34 |
4 FarDU | 24 | 43 | 12 | 7 | 5 | 41/34 | +7 |
6 FC Kattaqorgon | 23 | 40 | 12 | 4 | 7 | 32/24 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước















