Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
44
Bàn thắng
1.69 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.27 bàn/Trận
35
Bàn thua
1.35 bàn/Trận
59/0
Thẻ
2.27 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

18
Davranbek Seitov-
192
Phút thi đấu
0
Phong độ

79
Bagzhan Sarsenbek

27
Miras Mukhambetzhanuly

4
E. SarbayHậu vệ

19
Tileuberdi Momyn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kaspiy | 26 | 68 | 22 | 2 | 2 | 74/27 | +47 |
2 Irtysh | 26 | 61 | 19 | 4 | 3 | 71/20 | +51 |
3 Altay FK | 25 | 52 | 16 | 4 | 5 | 51/23 | +28 |
4 Shakhtyor | 25 | 50 | 15 | 5 | 5 | 58/34 | +24 |
5 Zhetisay | 26 | 42 | 13 | 3 | 10 | 44/35 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước












