Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
3.33 bàn/Trận
7/0
Thẻ
2.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

10
A. IstrateTiền vệ
90
Phút thi đấu
7.8
Phong độ

9
Andreea PinzariuTiền đạo
7.5

19
E. GnalyTiền đạo
7

6
A. StanciuHậu vệ
7

14
D. IvanovaTiền đạo
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Barcelona (nữ) | 6 | 16 | 5 | 1 | 0 | 20/3 | +17 |
2 OL Lyonnes (nữ) | 6 | 16 | 5 | 1 | 0 | 18/5 | +13 |
3 Chelsea FC (nữ) | 6 | 14 | 4 | 2 | 0 | 20/3 | +17 |
4 Bayern Munchen (nữ) | 6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 14/13 | +1 |
5 Arsenal (nữ) | 6 | 12 | 4 | 0 | 2 | 11/6 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








