Thống kê mùa giải 2014 - 2015
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
35
Bàn thắng
1.17 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
24
Bàn thua
0.8 bàn/Trận
38/2
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hapoel Katamon Jerusalem | 30 | 69 | 21 | 6 | 3 | 74/23 | +51 |
2 Ironi Nesher | 30 | 63 | 18 | 9 | 3 | 52/15 | +37 |
3 Hapoel Herzliya | 30 | 62 | 19 | 5 | 6 | 67/28 | +39 |
4 Hapoel Beit She'any | 30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 57/29 | +28 |
6 FC Givat Olga | 30 | 48 | 13 | 9 | 8 | 35/24 | +11 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














