Thống kê mùa giải 2018 - 2019
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
0.38 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
51
Bàn thua
1.96 bàn/Trận
6/0
Thẻ
0.23 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Etoile Carouge | 26 | 52 | 16 | 4 | 6 | 52/30 | +22 |
2 Lausanne Sports U21 | 26 | 48 | 14 | 6 | 6 | 57/37 | +20 |
3 Meyrin | 26 | 46 | 14 | 4 | 8 | 55/36 | +19 |
4 FC Martigny Sports | 26 | 45 | 13 | 6 | 7 | 44/31 | +13 |
14 FC Fribourg | 26 | 6 | 1 | 3 | 22 | 19/72 | -53 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước











