Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
41
Bàn thắng
1.46 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
55
Bàn thua
1.96 bàn/Trận
15/2
Thẻ
0.61 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Servette U21 | 30 | 61 | 19 | 4 | 7 | 82/33 | +49 |
2 FC Amical Saint-Prex | 30 | 60 | 19 | 3 | 8 | 64/41 | +23 |
3 Chenois | 29 | 52 | 14 | 10 | 5 | 54/39 | +15 |
4 FC Prishtina Bern | 29 | 47 | 14 | 5 | 10 | 55/45 | +10 |
13 FC Martigny Sports | 28 | 29 | 7 | 8 | 13 | 41/55 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước


















